Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Łukasz Fabiański

Thủ mônPOL
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Łukasz Fabiański là thủ môn 41 tuổi quốc tịch POL.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Łukasz Fabiański · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2025Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 300 nghìn €2005: 750 nghìn €2005: 950 nghìn €2005: 1,2 triệu €2006: 1,5 triệu €2006: 2,5 triệu €2007: 4,5 triệu €2007: 4,2 triệu €2008: 3,0 triệu €2008: 2,5 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20052026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/200519300 nghìn €
29/07/200520750 nghìn €
11/10/200520950 nghìn €
09/12/2005201,2 triệu €
16/03/2006201,5 triệu €
15/05/2006212,5 triệu €
31/08/2007224,5 triệu €
31/10/2007224,2 triệu €
03/02/2008223,0 triệu €
03/07/2008232,5 triệu €
22/02/2009233,0 triệu €
24/01/2010242,5 triệu €
12/08/2010252,0 triệu €
31/01/2011254,0 triệu €
07/08/2011264,0 triệu €
05/02/2012263,0 triệu €
23/06/2012272,5 triệu €
27/01/2013271,5 triệu €
01/07/2013282,0 triệu €
14/01/2014282,0 triệu €
11/08/2014292,5 triệu €
11/02/2015294,0 triệu €
30/06/2015307,0 triệu €
08/02/2016307,0 triệu €
31/05/2016317,0 triệu €
31/07/2016319,0 triệu €
19/02/2017319,0 triệu €
27/06/2017329,0 triệu €
01/01/2018325,0 triệu €
27/05/2018335,0 triệu €
18/12/2018335,0 triệu €
12/06/2019345,0 triệu €
09/12/2019344,0 triệu €
07/04/2020343,2 triệu €
12/10/2020352,5 triệu €
17/03/2021351,5 triệu €
30/05/2021361,5 triệu €
22/12/2021361,0 triệu €
14/06/2022371,0 triệu €
02/11/2022371,0 triệu €
19/06/202338900 nghìn €
18/12/202338700 nghìn €
26/05/202439700 nghìn €
15/12/202439700 nghìn €
29/05/202540500 nghìn €
08/12/202540250 nghìn €
02/06/202641150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026West Ham UnitedRetiredTự do—
09/09/2025Free PlayerWest Ham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025West Ham UnitedFree PlayerTrở lại—
30/06/2018Swansea CityWest Ham UnitedHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2014ArsenalSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2007Legia WarszawaArsenalHết hạn mượn 4.35M €4,3 triệu €
31/12/2004Lech PoznanLegia WarszawaHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2004Mieszko GnieznoLech PoznanHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2002Sparta BrodnicaMieszko GnieznoChuyển nhượng—
30/06/2002Lubuszanin DrezdenkoSparta BrodnicaChuyển nhượng—
31/12/2001MSP SzamotulyLubuszanin DrezdenkoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 383
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com