
Łukasz Fabiański
Thủ mônPOL
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Łukasz Fabiański là thủ môn 41 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2005 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/07/2005 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/10/2005 | 20 | 950 nghìn € |
| 09/12/2005 | 20 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2006 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/05/2006 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2007 | 22 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2007 | 22 | 4,2 triệu € |
| 03/02/2008 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/02/2009 | 23 | 3,0 triệu € |
| 24/01/2010 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 30 | 7,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 30 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 31 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 31 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 31 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 32 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 33 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 33 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 34 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 34 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 35 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 35 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2021 | 36 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 36 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 38 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 38 | 700 nghìn € |
| 26/05/2024 | 39 | 700 nghìn € |
| 15/12/2024 | 39 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 40 | 500 nghìn € |
| 08/12/2025 | 40 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 41 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | West Ham United | Retired | Tự do | — |
| 09/09/2025 | Free Player | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | West Ham United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Swansea City | West Ham United | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Arsenal | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Legia Warszawa | Arsenal | Hết hạn mượn 4.35M € | 4,3 triệu € |
| 31/12/2004 | Lech Poznan | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2004 | Mieszko Gniezno | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2002 | Sparta Brodnica | Mieszko Gniezno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Lubuszanin Drezdenko | Sparta Brodnica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | MSP Szamotuly | Lubuszanin Drezdenko | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 173
- Chỉ số 238
- Chỉ số 469
- Chỉ số 383