
Ugur Kaan Yildiz là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 436 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 73% | 48% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/185 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 2/4 | — | 5,73 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/34 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/28 | 3 | 3/8 | — | 7,39 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 7,44 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/36 | 0 | 3/5 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/01/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 01/04/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Goztepe | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ankara Keciorengucu | Goztepe | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Goztepe | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Umraniyespor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Goztepe | Umraniyespor | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
| 13/07/2022 | Fenerbahce U19 | Goztepe | Hết hạn mượn 0.057273M € | 57 nghìn € |
| 29/06/2022 | Bursaspor | Fenerbahce U19 | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Fenerbahce U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực47