Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uche Agbo

Hapoel Rishon LezionTiền vệNGR
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Uche Agbo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hapoel Rishon Lezion.

Tiểu sử Uche Agbo

Người Nigeria Uche Agbo, 30 tuổi, chơi ở vị trí tiền vệ cho Hapoel Rishon Lezion. Cao 186 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 3,5 triệu € vào năm 2018. Trước đó, vào ngày 31/12/2025, cầu thủ được ghi nhận trở lại Free Player từ FK Aktobe Lento. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/10/2026, khi cầu thủ chuyển đến Hapoel Rishon Lezion từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uche Agbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-4dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-17000000—0———
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-13700000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620350 nghìn €
23/01/2017211,5 triệu €
04/06/2017213,0 triệu €
08/01/2018223,0 triệu €
02/06/2018223,5 triệu €
26/12/2018233,5 triệu €
10/06/2019233,0 triệu €
29/12/2019242,5 triệu €
10/02/2020242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
07/10/2020241,6 triệu €
06/01/2021251,6 triệu €
29/06/2021251,0 triệu €
11/10/202125800 nghìn €
25/12/202126800 nghìn €
22/06/202226675 nghìn €
15/12/202227450 nghìn €
20/06/202327375 nghìn €
26/12/202328250 nghìn €
25/06/202428225 nghìn €
13/11/202428300 nghìn €
16/06/202529250 nghìn €
05/11/202529200 nghìn €
08/04/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/10/2026Free PlayerHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
31/12/2025FK Aktobe LentoFree PlayerTrở lại—
09/02/2024Slovan BratislavaFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
31/08/2021RC DeportivoSlovan BratislavaChuyển nhượng—
26/09/2020Standard LiegeRC DeportivoChuyển nhượng—
20/07/2020RC DeportivoStandard LiegeCho mượn—
20/01/2020Standard LiegeRC DeportivoChuyển nhượng—
19/01/2020Sporting BragaStandard LiegeCho mượn—
01/09/2019Standard LiegeSporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2019Rayo VallecanoStandard LiegeCho mượn—
30/01/2019Standard LiegeRayo VallecanoChuyển nhượng—
10/07/2017WatfordStandard LiegeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2017Granada CFWatfordCho mượn—
23/07/2016WatfordGranada CFChuyển nhượng—
22/07/2016UdineseWatfordChuyển nhượng—
29/06/2016Granada CFUdineseCho mượn—
30/06/2015Recreativo HuelvaGranada CFChuyển nhượng—
17/03/2014UdineseRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
17/11/2013Enyimba AbaUdineseChuyển nhượng—
30/06/2012JUTH FCEnyimba AbaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com