
U. Tezel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Tiểu sử U. Tezel
U. Tezel, hậu vệ của VSG Altglienicke, mang quốc tịch Turkey và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 8 trận với 686 phút thi đấu và điểm trung bình 0,72. Tại German Regionalliga có 7 trận, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
686Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 566 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52% | 66% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/21 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 2/3 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/03/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/08/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 15/09/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.