
Tyrese Shade là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 396 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/94 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 7,55 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/20 | 3 | 7/15 | — | 6,55 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 10/13 | 1 | 3/5 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Burton | Portsmouth | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/07/2025 | Eastleigh | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Swindon Town | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Solihull Moors | Swindon Town | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Swindon Town | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Leicester City U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Walsall | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Leicester City U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Solihull Moors | Leicester City U18 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Birmingham City Academy | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực42