
Tyrese Fornah là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Northampton Town.
Tiểu sử Tyrese Fornah
Tyrese Fornah là tiền vệ người Sierra Leone, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Northampton Town. Ở mùa 2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 985 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 62% | 0 | 0 | 6,67 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 647 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 59% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 25% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/82 (97%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/294 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Guinea Xích Đạo | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/52 | 2 | 2/3 | — | 7,03 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/30 | 3 | 3/5 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 19/31 | 0 | 3/7 | V | 6,71 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 7/10 | — | 6,12 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/63 | 0 | 3/9 | — | 6,47 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 7/11 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực42