
Tymoteusz Puchacz là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 514 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 75% | 61% | 0 | 0 | 6,56 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 36% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/110 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/42 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 1 | 2/6 | — | 6,85 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 2 | 6/10 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/42 | 1 | 4/11 | V | 6,41 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/44 | 5 | 5/5 | — | 6,35 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 27/39 | 2 | 7/14 | — | 7,11 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/28 | 3 | 6/12 | — | 7,21 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 29/38 | 1 | 5/8 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/02/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/08/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 2,3 triệu € |
| 20/09/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Holstein Kiel | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sabah Baku | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 08/09/2025 | Holstein Kiel | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Plymouth Argyle | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Holstein Kiel | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | 1. FC Union Berlin | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Panathinaikos | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | 1. FC Union Berlin | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Trabzonspor | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | 1. FC Union Berlin | Trabzonspor | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2021 | Lech Poznan | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2019 | GKS Katowice | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Lech Poznan | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Zaglebie Sosnowiec | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Lech Poznan | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Lech Poznan Youth | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực36