
Tyler Magloire
Hậu vệENG
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Tyler Magloire là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 1 | 5/13 | — | 5,97 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 4/7 | — | 6,32 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 5/10 | V | 6,01 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Cúp FA | @ Chelsea | B 0-7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,47 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Port Vale | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | Workington AFC | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2025 | Free player | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Northampton Town | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2022 | Blackburn Rovers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Northampton Town | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | Blackburn Rovers | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2021 | Motherwell | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Blackburn Rovers U23 | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Hartlepool United | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 05/11/2020 | Blackburn Rovers U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Rochdale | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Blackburn Rovers U23 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực43