
Turki Al-Mutairi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 189 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 74% | 50% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/59 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/5 | V | 6,60 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 2-0 | 54 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 4/9 | — | 7,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/21 | 1 | 7/11 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Hazem | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Orobah FC | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Hazem | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Al Hilal | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Taawoun | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Al Hilal | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Al-Batin | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Al Hilal | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Hilal U23 | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Kholood | Al Hilal U23 | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Al Hilal U23 | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |