
Turki Abdul Aziz Al Shaifan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Saqer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 113 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 3,45 |
| Asiad | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Asiad · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 5 | 6/8 | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/7 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SAR L | vs Al Qadisiya Al Khubar U21 | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/70 | 2 | 8/15 | — | 6,47 |
| 27/04/2026 | SAR L | @ Al Qadisiya Al Khubar U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 7/13 | — | 6,42 |
| 04/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Al Taawoun | Al Saqer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Al-Taawoun FC U21 | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Al-Taawoun FC U18 | Al-Taawoun FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Taawoun FC U19 | Al-Taawoun FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Al-Tai U19 | Al-Taawoun FC U19 | Chuyển nhượng | — |