
Tuncer Duhan Aksu
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Tuncer Duhan Aksu là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 4,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/4 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 0/2 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Istanbulspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Kocaelispor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Free player | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2023 | Kasimpasa | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2023 | Istanbulspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Fenerbahce U21 | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực41