
Tuisila Kisinda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 198 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 57% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/59 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pakhtakor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/25 | 3 | 10/10 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 5,67 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Neftchi Fergana | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/11/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/07/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Mina'a SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Renaissance de Berkane | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Young Africans SC | Renaissance de Berkane | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Renaissance de Berkane | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Young Africans SC | Renaissance de Berkane | Hết hạn mượn 0.256M € | 256 nghìn € |
| 16/08/2020 | AS Vita Club Kinshasa | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AS Maniema Union | AS Vita Club Kinshasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | AS Maniema Union | Chuyển nhượng | — |