
Nguyen Tuan Anh
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Nguyen Tuan Anh là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.
Tiểu sử Nguyen Tuan Anh
Nguyen Tuan Anh là tiền vệ thi đấu cho Thép Xanh Nam Định, quốc tịch Vietnam, sinh ngày 16/05/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với 13 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Philippines | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Philippines | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/02/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 30/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực44