Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nguyen Tuan Anh

31Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nguyen Tuan Anh là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nguyen Tuan Anh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCB 0-2450000010/1201/3—5,94
06/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCB 1-217001104/401/3—5,85
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-31400000—0——5,50
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-2200000—0——6,10
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs IraqB 0-15500000—0—V6,25
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesT 2-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202025200 nghìn €
19/08/202025200 nghìn €
23/02/202226225 nghìn €
21/07/202227250 nghìn €
28/11/202227225 nghìn €
30/11/202328250 nghìn €
25/06/202429250 nghìn €
16/01/202529225 nghìn €
29/06/202530225 nghìn €
17/11/202530200 nghìn €
25/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com