
Tsuyoshi Ogashiwa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Tiểu sử Tsuyoshi Ogashiwa
Với quốc tịch Japan, tiền đạo Tsuyoshi Ogashiwa hiện 28 tuổi và thi đấu cho Gamba Osaka. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ FC Tokyo đến Gamba Osaka vào ngày 13/09/2026. Trước đó, thời gian cho mượn từ Hokkaido Consadole Sapporo sang FC Tokyo kết thúc vào ngày 07/01/2024. Sinh ngày 09/07/1998, cầu thủ nặng 67 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | FC Tokyo | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Hokkaido Consadole Sapporo | FC Tokyo | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/01/2021 | Meiji University | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | RB Omiya Ardija U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh28
- Thể lực46