
Tsotne Kapanadze là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Tiểu sử Tsotne Kapanadze
Hậu vệ Tsotne Kapanadze, 25 tuổi, người Georgia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dunajska Streda. Chân thuận của cầu thủ là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Tsotne Kapanadze có 5 trận ra sân với 383 phút thi đấu và điểm trung bình 6,99, trong đó 3 trận tại Cúp C3 châu Âu và 2 trận tại Slovak Nike liga. Hợp đồng với Dunajska Streda có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2026).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 3/4 | — | 7,38 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 4/6 | — | 5,72 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Velez Mostar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 1 | 3/5 | — | 7,06 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Velez Mostar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/26 | 4 | 7/10 | — | 8,00 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 3/11 | — | 7,68 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 4 | 7/10 | V | 6,39 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 3-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/4 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/05/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 18 | 225 nghìn € |
| 04/01/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/08/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/04/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 31/08/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/05/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/03/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/09/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực41