
Trương Tiến Anh là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Ninh Bình.
Tiểu sử Trương Tiến Anh
Trương Tiến Anh là tiền vệ người Vietnam, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ninh Bình ở tuổi 27. Ở mùa 2027, anh ra sân 21 trận với 1283 phút thi đấu, ghi 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 3,83. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, hợp đồng đến ngày 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ The Cong-Viettel sang Ninh Bình vào ngày 24/01/2026, với phí 65 nghìn €. Anh cao 169 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.289Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,80 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 237 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/281 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/50 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/182 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/27 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 2 | 3/4 | — | 6,20 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 53/61 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 4/8 | — | 6,18 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 26/32 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 31/37 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/52 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Indonesia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 3/4 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/02/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/11/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | The Cong-Viettel | Ninh Binh FC | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 30/06/2018 | Viettel FC Youth | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh47
- Thể lực40