Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tristan Abrahams

Aldershot TownTiền đạoENG
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tristan Abrahams là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aldershot Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
107Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12547850000——10—
ENL Cup2026-2027—321681006384%28%10—
Cúp FA2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 478 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tristan Abrahams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Norwich City U21T 5-3901043016/1802/5V—
10/10/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-31500000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedB 1-32600000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ HornchurchB 1-22600000—0—V—
26/09/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 5-12000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 0-12300000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownH 1-16400000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsT 2-14500000—0—V—
09/09/2026ENL Cupvs West Ham United U21B 0-333000007/900/1——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownT 1-06500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2022: —2023: 175 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201920150 nghìn €
03/10/202223—
05/04/202324175 nghìn €
18/10/202324—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Chelmsford CityAldershot TownCho mượn—
26/02/2026Aldershot TownChelmsford CityChuyển nhượng—
30/06/2025Maidenhead UnitedAldershot TownChuyển nhượng—
23/02/2024Welling UnitedMaidenhead UnitedChuyển nhượng—
15/09/2023Free playerWelling UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023EastleighFree playerTrở lại—
30/05/2023GillinghamEastleighCho mượn—
30/01/2023EastleighGillinghamChuyển nhượng—
04/07/2022Carlisle UnitedEastleighChuyển nhượng—
30/05/2022Grimsby TownCarlisle UnitedCho mượn—
19/01/2022Carlisle UnitedGrimsby TownChuyển nhượng—
30/06/2021Newport CountyCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2021Leyton OrientNewport CountyCho mượn—
31/01/2021Newport CountyLeyton OrientChuyển nhượng—
24/07/2019Norwich CityNewport CountyChuyển nhượng—
30/05/2019Yeovil TownNorwich CityCho mượn—
30/01/2019Norwich CityYeovil TownChuyển nhượng—
29/01/2019Exeter CityNorwich CityCho mượn—
02/07/2018Norwich CityExeter CityChuyển nhượng—
30/07/2017Leyton OrientNorwich CityHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com