
Trinity Rodman là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.676Phút
13Bàn thắng
8Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
40/111Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.410 | 11 | 0 | 8 | 102 | 37 | 68% | 45% | 2 | 0 | 7,09 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 266 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 80% | 36% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.410 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 37/102
- Sút trong vòng cấm
- 70
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 34/106
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/23/25
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/632 (68%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 17/59 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 146/322 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 160
- Bị tước bóng
- 49
- Mất quyền kiểm soát
- 452
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/97 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 15/21 | 1 | 4/10 | — | 7,22 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/33 | 5 | 7/10 | V | 7,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 2 | 27/32 | 1 | 9/22 | — | 7,49 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 19/25 | 0 | 2/7 | — | 9,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/9 | 4 | 7/18 | — | 6,11 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 4/8 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/27 | 2 | 4/14 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 15/15 | 1 | 4/9 | — | 6,76 |