
trimror selimi là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo OFK Petrovac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
760Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 760 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Decic Tuzi | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Flamurtari | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KF Llapi | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | KF Ulpiana | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Prishtina | KF Ulpiana | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | KF Ulpiana | Prishtina | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Prishtina | KF Ulpiana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Prishtina U19 | Prishtina | Chuyển nhượng | — |