Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tran Trung Kien

Hoàng Anh Gia LaiThủ mônVIE
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Tran Trung Kien là thủ môn 23 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hoàng Anh Gia Lai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tran Trung Kien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaB 0-1dự bị000—0———
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanT 4-2dự bị000—0———
29/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanB 0-2dự bị000—0———
26/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesT 1-0dự bị000—0———
07/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs CampuchiaT 3-1dự bị000—0———
24/07/2026ASEAN Hyundai Cup@ Đông TimorT 7-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20221925 nghìn €
28/11/20221925 nghìn €
30/11/20232050 nghìn €
25/06/20242150 nghìn €
16/01/202521100 nghìn €
29/06/202522150 nghìn €
17/11/202522200 nghìn €
25/06/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 341
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com