
Tornike·Gaprindashvili
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Tornike·Gaprindashvili là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Samgurali Tskhaltubo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 10 | 765 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 765 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/7 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/05/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Arka Gdynia | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Zaglebie Lubin | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Arka Gdynia | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 13/01/2024 | Zaglebie Lubin | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Dinamo Batumi | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2018 | Gagra FC | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Sasco | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực37