Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tornike Dzotsenidze

MichalovceHậu vệGEO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tornike Dzotsenidze là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Michalovce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—997930013084%61%506,86
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/559 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
48/92 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
16
Phá bóng
70
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/83 (61%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tornike Dzotsenidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 1-1900000032/3915/8—6,88
19/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 1-0900000271/8315/12V6,72
12/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 0-3900000071/7836/8V6,69
05/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 3-1900100327/3738/13V6,51
30/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-1900000021/2412/4—6,40
22/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 2-09000201103/11738/10—8,00
16/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-2900000044/5312/6V6,27
08/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900000365/82112/16—7,14
02/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 0-1730010040/4613/6V7,13
16/05/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-0900000041/4857/7—7,83

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201919100 nghìn €
04/05/201919100 nghìn €
03/01/202020100 nghìn €
05/08/202020200 nghìn €
30/04/202121175 nghìn €
30/09/202121175 nghìn €
17/12/202122200 nghìn €
04/05/202222175 nghìn €
19/10/202222175 nghìn €
24/05/202323250 nghìn €
31/08/202323250 nghìn €
11/12/202324250 nghìn €
06/06/202424250 nghìn €
26/09/202424225 nghìn €
26/12/202425200 nghìn €
19/06/202525225 nghìn €
18/12/202526225 nghìn €
17/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024Dila GoriMichalovceChuyển nhượng—
31/12/2021FC TelaviDila GoriChuyển nhượng—
30/12/2021FC TelaviDinamo TbilisiCho mượn—
30/06/2019Dinamo TbilisiFC TelaviChuyển nhượng—
29/11/2018Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com