Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tore Andre Soras

KFUM OsloTiền vệNOR
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tore Andre Soras là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—1176880005083%56%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/336 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
13
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/107 (56%)
Không chiến thắng / thua
19 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tore Andre Soras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-124001007/801/2—6,40
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandB 1-4280000120/2517/8—6,08
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 1-0620000033/3446/10—6,98
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-1900000027/37510/19—6,27
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 2-4900000010/1827/15V5,60
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 1-2900010137/4646/12V6,57
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2900000139/4436/13—6,37
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 0-0450000019/2424/6—6,68
25/05/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 2-029000019/903/4—7,20
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20171950 nghìn €
29/12/20182050 nghìn €
28/12/201921150 nghìn €
30/12/202022100 nghìn €
02/01/202223150 nghìn €
08/12/202224200 nghìn €
28/06/202325200 nghìn €
14/12/202325200 nghìn €
11/06/202425200 nghìn €
03/09/202426300 nghìn €
11/12/202426300 nghìn €
17/06/202527350 nghìn €
14/12/202527350 nghìn €
27/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026Ham-KamKFUM OsloChuyển nhượng—
07/01/2023KFUM OsloHam-KamChuyển nhượng—
05/08/2018VikingKFUM OsloChuyển nhượng—
19/07/2017FolloVikingHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com