Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tony Gallacher

27Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tony Gallacher là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Tiểu sử Tony Gallacher

Tony Gallacher là hậu vệ 27 tuổi, thi đấu cho Hamilton Academical F.C. và mang quốc tịch Scotland. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 2 bàn thắng và 1278 phút thi đấu, điểm trung bình 6,93. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2022), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/01/2025, từ Free Player sang Hamilton Academical F.C.; cầu thủ cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.368Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—101090020073——006,92
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436000010——006,79
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—2110800000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tony Gallacher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-19000000—0——6,40
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-09000110—0——7,15
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-19000000—0——7,15
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 3-09000000—0——7,00
24/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs CowdenbeathT 1-01800000—0——7,00
19/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 4-19010310—0——7,27
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-09000000—0——6,10
29/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 1-09000110—0——7,15
22/08/2026Scottish League One@ East FifeH 0-09000000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201717150 nghìn €
24/01/201818225 nghìn €
09/12/201920250 nghìn €
17/12/202021400 nghìn €
26/06/202222400 nghìn €
12/12/202223400 nghìn €
21/03/202323350 nghìn €
25/06/202323350 nghìn €
04/12/202324350 nghìn €
29/05/202424350 nghìn €
15/10/202425300 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025Free PlayerHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024St Johnstone F.C.Free PlayerTrở lại—
03/01/2022Liverpool U21St Johnstone F.C.Hết hạn mượn—
30/12/2020Toronto FCLiverpool U21Cho mượn—
13/09/2020Liverpool U21Toronto FCChuyển nhượng—
26/01/2018FalkirkLiverpool U21Hết hạn mượn 0.228M €228 nghìn €
30/06/2016Falkirk U20FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2015Forth Valley Football AcademyFalkirk U20Chuyển nhượng—
30/06/2014Falkirk FC U17Forth Valley Football AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com