
Tony Batista là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
2Cứu thua
40%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 40% | 100% | 1 | 0 | 2,92 |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/02/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Maringa FC | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2025 | KS Bylis | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Kheybar Khorramabad | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Al-Jandal | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Guarani SP | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Vila Nova | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Morrinhos FC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | Floresta CE | Morrinhos FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | AA Aparecidense | Floresta CE | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Cova Piedade | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leixoes | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | CF Uniao Madeira | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GE Anápolis | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CF Uniao Madeira | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | GE Anápolis | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2016 | Associação Atlética Anapolina (GO) | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2015 | EC Flamengo | Associação Atlética Anapolina (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Sampaio Correa | EC Flamengo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atletico Clube Goianiense | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2014 | Vila Nova | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |