
Tonny Vilhena là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
380Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 380 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/160 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/35 | 0 | 3/6 | — | 7,24 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/8 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 4/7 | — | 6,25 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 2/3 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 4/6 | V | 6,49 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2012 | 17 | 350 nghìn € |
| 08/01/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2013 | 18 | 3,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 19 | 3,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 5,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 14,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 24 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 11,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 25 | 11,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 3,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 28 | 3,4 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 3,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 22/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Panathinaikos | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alanyaspor | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Panathinaikos | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Panathinaikos | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Salernitana | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Salernitana | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 12/07/2022 | FK Krasnodar | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | FK Krasnodar | Cho mượn 0.3M € | — |
| 16/01/2022 | FK Krasnodar | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | Feyenoord | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực46