Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tonny Vilhena

Willem IITiền vệNED
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tonny Vilhena là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
380Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—653801007180%52%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/160 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/19 (47%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tonny Vilhena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-3661021127/3503/6—7,24
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-3720010014/1812/8—5,80
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1820010126/3524/7—6,25
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5450010115/1822/3—5,97
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1700010221/2404/6V6,49
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3450010225/3015/8—6,59
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiH 2-2dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,4 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20121750 nghìn €
29/06/201217350 nghìn €
08/01/2013181,5 triệu €
27/05/2013183,5 triệu €
10/02/2014193,5 triệu €
10/08/2014195,0 triệu €
15/02/2015205,0 triệu €
30/06/2015204,0 triệu €
04/02/2016214,5 triệu €
14/07/2016215,5 triệu €
17/01/2017227,0 triệu €
06/06/2017229,0 triệu €
16/01/2018239,0 triệu €
11/06/20182312,0 triệu €
27/12/20182312,0 triệu €
11/06/20192414,0 triệu €
22/12/20192414,0 triệu €
07/04/20202511,0 triệu €
28/07/20202511,0 triệu €
28/12/20202510,0 triệu €
12/04/2021269,0 triệu €
01/06/2021268,0 triệu €
28/12/2021267,5 triệu €
02/06/2022275,0 triệu €
26/09/2022274,0 triệu €
10/11/2022273,8 triệu €
20/03/2023283,4 triệu €
14/06/2023283,8 triệu €
19/12/2023283,5 triệu €
29/05/2024293,0 triệu €
25/09/2024292,5 triệu €
17/12/2024292,0 triệu €
19/03/2025301,5 triệu €
17/06/2025301,3 triệu €
22/09/2025301,0 triệu €
11/12/202530800 nghìn €
05/03/202631700 nghìn €
03/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026PanathinaikosWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2025AlanyasporPanathinaikosCho mượn—
06/02/2025PanathinaikosAlanyasporChuyển nhượng—
06/07/2023RCD Espanyol de BarcelonaPanathinaikosHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2023SalernitanaRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
09/08/2022RCD Espanyol de BarcelonaSalernitanaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
12/07/2022FK KrasnodarRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2022RCD Espanyol de BarcelonaFK KrasnodarCho mượn 0.3M €—
16/01/2022FK KrasnodarRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019FeyenoordFK KrasnodarHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2012Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2011Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com