
Tonni Adamsen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
724Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 653 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 74% | 52% | 0 | 0 | 6,85 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/254 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/33 | 0 | 0/2 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 4/9 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 5/6 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/24 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 90 | 4 | 0 | 5 | 5 | 2 | 27/35 | 0 | 3/6 | — | 9,49 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Silkeborg | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | Helsingor | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | BK Frem | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Taastrup FC | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Brondby IF Youth | Taastrup FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực48