
Toni Šunjić
Hậu vệBIH
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
—Giá trị
Toni Šunjić là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BIH.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/09/2011 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/07/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/11/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/06/2013 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 32 | 950 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 16/01/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 12/01/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/09/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.