
Toni Šunjić
Hậu vệBIH
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
—Giá trị
Toni Šunjić là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Breidablik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/09/2011 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/07/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/11/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/06/2013 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2020 | 32 | 950 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 16/01/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 12/01/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/09/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.