Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Stahl

MSV DuisburgThủ mônGER
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Toni Stahl là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Tiểu sử Toni Stahl

Toni Stahl là thủ môn của MSV Duisburg, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 17/09/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Đợt chuyển nhượng mới nhất diễn ra vào 14/07/2026, từ Schweinfurt 05 FC sang MSV Duisburg. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Hannover 96 Am sang Schweinfurt 05 FC vào 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—
Hạng 3 Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toni Stahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1dự bị000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2dự bị000—0———
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-1dự bị000—0———
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-2dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-0dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-3dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20191950 nghìn €
01/12/20192075 nghìn €
05/04/202020100 nghìn €
12/01/202121100 nghìn €
22/06/20212175 nghìn €
13/12/202122100 nghìn €
16/06/202222125 nghìn €
29/11/202223125 nghìn €
27/06/202323125 nghìn €
14/12/202324125 nghìn €
05/06/202424125 nghìn €
29/12/202425125 nghìn €
10/06/202525125 nghìn €
09/10/202526150 nghìn €
22/12/202526150 nghìn €
28/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Schweinfurt 05 FCMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2025Hannover 96 AmSchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
30/06/2024Hannover 96Hannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2022Energie CottbusHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2020Fulham U23Energie CottbusChuyển nhượng—
29/06/2020Energie CottbusFulham U23Cho mượn—
19/08/2019Fulham U23Energie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2018RB Leipzig U19Fulham U23Chuyển nhượng Free—
30/06/2016RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Energie Cottbus (Youth)RasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 219
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com