
Toni Segura
Tiền vệESP
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Toni Segura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/09/2021 | 23 | — |
| 20/03/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CD Herbania | CF Panadería Pulido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Mensajero | CD Herbania | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Arka Gdynia | CD Mensajero | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | KKS 1925 Kalisz | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Arka Gdynia | KKS 1925 Kalisz | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | UD Tamaraceite | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Free Player | UD Tamaraceite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Legia Warszawa B | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2020 | Las Palmas Atletico | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Real Madrid Castilla | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Recreativo Huelva | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 19/01/2018 | Real Madrid Castilla | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Real Betis B | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |