Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Martínez

Deportivo AlavésTiền đạoESP
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Toni Martínez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8647500015257%52%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/71 (57%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/86 (52%)
Không chiến thắng / thua
27 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toni Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-262003108/1315/11V6,39
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-264001114/707/13—6,40
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-025000002/703/7—6,40
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-167003007/1118/11—6,34
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-223001011/315/6—6,61
29/08/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-054000001/504/9—6,38
21/08/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-190004029/1217/17—6,00
16/08/2026La Ligavs GetafeT 3-090003029/1316/12—6,21
24/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoB 1-290103207/1417/11—7,76
18/05/2026La Liga@ Real OviedoT 1-082101108/1401/12—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/2016191,5 triệu €
20/04/2017191,5 triệu €
01/03/2018201,5 triệu €
29/05/2018201,5 triệu €
18/02/2019211,5 triệu €
28/06/2019211,2 triệu €
29/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
16/08/2020237,0 triệu €
27/01/2021236,0 triệu €
24/03/2021234,0 triệu €
20/05/2021236,0 triệu €
26/12/2021245,0 triệu €
30/05/2022245,0 triệu €
15/09/2022257,0 triệu €
31/10/2022257,0 triệu €
15/06/2023257,0 triệu €
26/12/2023266,0 triệu €
05/06/2024265,0 triệu €
26/12/2024274,0 triệu €
20/03/2025272,8 triệu €
08/06/2025272,5 triệu €
01/10/2025283,0 triệu €
11/12/2025283,5 triệu €
15/03/2026284,0 triệu €
04/06/2026287,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2024FC PortoDeportivo AlavésHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
03/10/2020FC FamalicaoFC PortoHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
21/07/2019West Ham United U23FC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2019CD LugoWest Ham United U23Cho mượn—
17/01/2019West Ham United U23CD LugoChuyển nhượng—
16/01/2019CF Rayo MajadahondaWest Ham United U23Cho mượn—
12/08/2018West Ham United U23CF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
29/06/2018Real Valladolid CFWest Ham United U23Cho mượn—
31/01/2018West Ham United U23Real Valladolid CFChuyển nhượng—
30/05/2017Oxford UnitedWest Ham United U23Cho mượn—
22/01/2017West Ham United U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Valencia U19West Ham United U23Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2014Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Real Murcia YouthValencia CF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com