
Toni majic
Tiền đạoCRO
20Tuổi
194Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Toni majic là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/22 | 2 | 2/7 | — | 6,30 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | HSK Zrinjski Mostar | HNK Segesta Sisak | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Dinamo Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Dinamo Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Hrvatski Dragovoljac Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |