
toni herrero là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SC Farense.
Tiểu sử toni herrero
toni herrero là hậu vệ thi đấu cho SC Farense, mang quốc tịch Spain và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 256 phút thi đấu và điểm trung bình 2,07, tất cả đều tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ CA Osasuna Promesas đến SC Farense vào ngày 17/07/2025, và chân thuận của cầu thủ là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
346Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 256 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 73% | 0 | 0 | 2,07 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 2,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 2 | 5/7 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 16/19 | 4 | 6/8 | — | 7,77 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/21 | 2 | 3/6 | — | 5,93 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 6,75 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 5/7 | — | 7,40 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 4/9 | — | 6,83 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 2 | 2/4 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | CA Osasuna Promesas | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Sabadell | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Levante | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SD Amorebieta | Levante | Cho mượn | — |
| 29/07/2022 | Levante | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Torre Levante Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valencia CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực46