Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tong Lei

28Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tong Lei là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22161.3880008278%52%406,22
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.388 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/543 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/30 (13%)
Chuyền dài chính xác
33/85 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
22
Phá bóng
46
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/142 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 49
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tong Lei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5670000030/3533/5—5,98
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-4450000224/2722/6—6,25
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1100000—00/1—6,47
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3450000016/2011/1—6,02
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2610000010/1616/9—6,28
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2660010016/2111/2—6,47
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1900011014/2001/4—6,40
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 2-3590000016/2145/7V5,71
28/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 1-3290000120/2312/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20161850 nghìn €
19/11/20161825 nghìn €
04/03/20171925 nghìn €
18/06/20171975 nghìn €
30/11/20171975 nghìn €
03/06/20182050 nghìn €
01/12/20182075 nghìn €
04/09/20192175 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
25/12/202023525 nghìn €
22/08/202123375 nghìn €
16/01/202224350 nghìn €
27/05/202224325 nghìn €
12/01/202325200 nghìn €
25/06/202325150 nghìn €
13/12/202325200 nghìn €
03/06/202426200 nghìn €
10/12/202426150 nghìn €
18/06/202527300 nghìn €
16/12/202528350 nghìn €
07/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025Shandong TaishanZhejiang Professional FCHết hạn mượn 0.460495M €460 nghìn €
10/04/2023Dalian Professional(2009-2024)Shandong TaishanChuyển nhượng—
19/01/2020Zhejiang Professional FCDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 1.71M €1,7 triệu €
31/12/2015Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com