Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomoki Wada

Sydney United 58 FCTiền vệJPN
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tomoki Wada là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sydney United 58 FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—221410002070%55%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/47 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomoki Wada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp Úc@ APIA Leichhardt TigersH 1-1830010124/2924/6—6,46
22/07/2026Cúp Úcvs Central Coast MarinersH 1-158001019/1811/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131825 nghìn €
30/03/20141925 nghìn €
11/02/201520100 nghìn €
30/06/201520100 nghìn €
14/12/20172325 nghìn €
21/08/202227150 nghìn €
18/08/202429150 nghìn €
03/12/202430125 nghìn €
03/06/202530125 nghìn €
20/10/20253075 nghìn €
13/12/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/12/2025Free PlayerSydney United 58 FCChuyển nhượng—
30/06/2025Tanjong Pagar UnitedFree PlayerTrở lại—
13/03/2024Maziya S&RCTanjong Pagar UnitedChuyển nhượng—
21/08/2023Avondale FCMaziya S&RCChuyển nhượng—
05/02/2023Persikabo Bogor (- 2021)Avondale FCChuyển nhượng—
30/06/2022Rockdale City SunsPersikabo 1973Chuyển nhượng—
31/01/2020Corrimal Rangers FCRockdale City SunsChuyển nhượng—
31/01/2019Lagend ShigaCorrimal Rangers FCChuyển nhượng—
09/04/2018Free PlayerLagend ShigaChuyển nhượng—
02/01/2018Seoul E-Land FCFree PlayerTrở lại—
25/07/2017Gwangju Football ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
03/03/2016Vissel KobeGwangju Football ClubHết hạn mượn—
30/12/2015Incheon United ClubVissel KobeCho mượn—
31/07/2015Vissel KobeIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/01/2013Vissel Kobe U18Vissel KobeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com