
Tommy Tobar
Tiền đạoCOL
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Tommy Tobar là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 31/32 | 0 | 4/9 | — | 8,59 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-0 | 16 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/14 | 0 | 3/5 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2017 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/10/2017 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/12/2017 | 31 | 600 nghìn € |
| 06/06/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/04/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 475 nghìn € |
| 25/04/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/06/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 35 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 36 | 325 nghìn € |
| 09/04/2023 | 36 | 275 nghìn € |
| 20/07/2023 | 36 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nacional Potosi | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Universitario De Vinto | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nacional Potosi | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Atletico Venezuela | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Emirates Club | Atletico Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Ittihad Kalba FC | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | Carabobo | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2017 | Al Shamal | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Nacional Potosi | Al Shamal | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2015 | Patriotas FC | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Atletico Bucaramanga | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Inter Palmira | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sucre FC | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cucuta Deportivo | Sucre FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2011 | Sucre FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực53