Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommaso Pittino

LivornoHậu vệITA
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tommaso Pittino là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—733600003183%66%004,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/139 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
12 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommaso Pittino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs GrossetoH 4-445001108/1405/6—6,60
11/10/2026Serie C@ ForliH 1-126000005/701/4—6,40
03/10/2026Serie Cvs PescaraB 0-1dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs US PianeseT 3-26000000/213/3——
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-2900000030/3523/4—7,00
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-013000000/101/1—6,30
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-0900000041/4504/7——
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-1900020032/3513/5—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419150 nghìn €
18/12/202419150 nghìn €
18/06/202520150 nghìn €
10/12/202520150 nghìn €
18/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026GenoaLivornoChuyển nhượng—
29/06/2026AC Dolomiti BellunesiGenoaCho mượn—
21/01/2026GenoaAC Dolomiti BellunesiChuyển nhượng—
20/01/2026MantovaGenoaCho mượn—
06/07/2025GenoaMantovaChuyển nhượng—
29/06/2025LumezzaneGenoaCho mượn—
08/01/2025GenoaLumezzaneChuyển nhượng—
07/01/2025Sestri LevanteGenoaCho mượn—
27/08/2024Genoa U20Sestri LevanteChuyển nhượng—
30/06/2023Genoa U18Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2022Genoa U20Genoa U18Chuyển nhượng—
31/07/2021Novara PrimaveraGenoa U20Chuyển nhượng—
26/07/2019AC Milan U16Novara PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com