
Tommaso Mancini là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
219Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 219 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 62% | 46% | 1 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/59 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 1 | 1/2 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 5,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/6 | 0 | 4/5 | — | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/7 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 5/12 | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2021 | 17 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 17 | 350 nghìn € |
| 14/03/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Juventus U23 | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | USD Virtus Verona | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 15/08/2025 | Juventus U23 | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Vicenza | Juventus U19 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2020 | Venezia Primavera | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Vicenza Youth | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |