Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tommaso Arrigoni

LivornoTiền vệITA
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tommaso Arrigoni là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1097710003185%40%305,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
364/425 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/60 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tommaso Arrigoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs GrossetoH 4-4450000114/1722/2—6,40
11/10/2026Serie C@ ForliH 1-126000009/900/2—6,10
03/10/2026Serie Cvs PescaraB 0-1890000141/5212/9—5,80
26/09/2026Serie Cvs US PianeseT 3-2900010044/5113/9—5,90
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1900010047/5013/5V6,50
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-2900000260/7133/5—7,40
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2710011023/2801/4V6,30
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-0900000036/4122/7—6,50
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-0900000345/5103/6V—
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-1900000345/5414/10—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201218200 nghìn €
06/06/201218400 nghìn €
04/07/201319500 nghìn €
28/01/201419450 nghìn €
16/07/201420375 nghìn €
20/01/201520350 nghìn €
21/06/201521300 nghìn €
13/12/201622275 nghìn €
20/06/201723275 nghìn €
17/12/201723300 nghìn €
18/06/201824350 nghìn €
12/12/201824350 nghìn €
18/06/201925325 nghìn €
15/12/201925300 nghìn €
23/07/202026300 nghìn €
10/01/202126275 nghìn €
20/06/202127325 nghìn €
28/12/202127500 nghìn €
05/06/202228650 nghìn €
21/12/202228550 nghìn €
11/06/202329500 nghìn €
26/12/202329350 nghìn €
02/06/202430300 nghìn €
22/12/202430300 nghìn €
01/06/202531250 nghìn €
10/12/202531200 nghìn €
03/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026CesenaLivornoChuyển nhượng—
07/08/2025SudTirolCesenaChuyển nhượng—
30/06/2024ComoSudTirolChuyển nhượng—
29/06/2024SudTirolComoCho mượn—
14/01/2024ComoSudTirolChuyển nhượng—
31/08/2020ACN Siena YouthComoChuyển nhượng—
09/07/2018LuccheseACN Siena YouthChuyển nhượng—
09/08/2017CesenaLuccheseChuyển nhượng—
29/06/2017LumezzaneCesenaCho mượn—
12/07/2016CesenaLumezzaneChuyển nhượng—
29/06/2016FC Young SantarcangeloCesenaCho mượn—
30/08/2015CesenaFC Young SantarcangeloChuyển nhượng—
29/06/2015ForliCesenaCho mượn—
09/07/2014CesenaForliChuyển nhượng—
29/06/2014SpalCesenaCho mượn—
30/01/2014CesenaSpalChuyển nhượng—
23/01/2013TritiumCesenaCho mượn—
15/08/2012CesenaTritiumChuyển nhượng—
31/12/2011Cesena PrimaveraCesenaChuyển nhượng—
30/06/2011AC Cesena YouthCesena PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com