Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomislav Božić

Slaven BelupoHậu vệCRO
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tomislav Božić là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Tiểu sử Tomislav Božić

Tomislav Božić là hậu vệ quốc tịch Croatia, 39 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Slaven Belupo. Ở VĐQG Croatia mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 299 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 450 nghìn € vào năm 2010. Hợp đồng kéo dài đến ngày 30/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/07/2019 khi gia nhập Slaven Belupo từ Miedz Legnica. Cầu thủ sinh ngày 20/02/1987, cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—642990001087%47%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/171 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomislav Božić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1210000021/2212/2—6,76
19/09/2026VĐQG Croatia@ RudesH 2-2900000168/7504/8—7,20
14/09/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1900000029/3412/5—6,47
07/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-1900000126/3503/8V6,21
31/08/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 0-37001004/40——5,97
22/08/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 2-01000001/10——7,40
17/04/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 2-2900010021/3046/10—5,55
12/04/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 1-2900000126/3325/8—6,20
04/04/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 0-2900020370/77210/13—7,71
22/03/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0900000026/3344/9—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 75 nghìn €2007: 100 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20071975 nghìn €
07/10/200719100 nghìn €
21/02/200921350 nghìn €
12/09/201022450 nghìn €
12/02/201123300 nghìn €
01/02/201224300 nghìn €
02/11/201225300 nghìn €
23/09/201325400 nghìn €
07/05/201426400 nghìn €
20/07/201426400 nghìn €
04/03/201527350 nghìn €
29/06/201527300 nghìn €
09/01/201628300 nghìn €
27/03/201628300 nghìn €
23/07/201628250 nghìn €
20/01/201729250 nghìn €
15/08/201729175 nghìn €
24/01/201830175 nghìn €
02/07/201830150 nghìn €
24/01/201931150 nghìn €
28/06/201931150 nghìn €
15/09/201931100 nghìn €
26/12/201932100 nghìn €
26/07/202032100 nghìn €
27/12/202033100 nghìn €
09/06/202133100 nghìn €
29/12/202134100 nghìn €
05/06/202234100 nghìn €
07/11/202235100 nghìn €
05/06/202335100 nghìn €
17/12/202336100 nghìn €
03/06/202436100 nghìn €
22/12/202437100 nghìn €
08/06/202537100 nghìn €
21/12/202538100 nghìn €
28/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2019Miedz LegnicaSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2017Wisla PlockMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2016Gornik LecznaWisla PlockChuyển nhượng—
08/07/2014FK Dukla PrahaGornik LecznaChuyển nhượng—
31/12/2011HNK GoricaFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
18/08/2011HNK CibaliaHNK GoricaChuyển nhượng—
04/07/2010HNK SuhopoljeHNK CibaliaChuyển nhượng—
13/08/2009NK Siroki BrijegHNK SuhopoljeChuyển nhượng—
09/07/2007NK Kamen Ingrad VelikaNK Siroki BrijegChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com