Tomi Raikkonen
Tiền đạoFIN
38Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomi Raikkonen là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FIN.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2025 | Voikkaan Pallo-Peikot | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Unknown | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Mypa | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Purha | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Mypa | Purha | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | — | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Purha | — | Chuyển nhượng | — |