Tomi Raikkonen
Tiền đạoFIN
38Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomi Raikkonen là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FIN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2019 | 30 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 31 | 25 nghìn € |
| 31/12/2019 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2025 | Voikkaan Pallo-Peikot | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Unknown | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Mypa | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Purha | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Mypa | Purha | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | — | Mypa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Purha | — | Chuyển nhượng | — |