
Tomi·Kostadinov
Tiền vệBUL
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Tomi·Kostadinov là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BUL.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2023 | Free Player | Vihren Sandanski | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/10/2022 | Vitosha Bistritsa | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 01/07/2021 | Sportist Svoge | Vitosha Bistritsa | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/01/2020 | Free Player | Sportist Svoge | Chuyển nhượng tự do | — |
| 05/01/2018 | AO Chalkis | Panthiraikos AO | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 02/08/2017 | Bregalnica Stip | AO Chalkis | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/01/2017 | Pirin Gotse Delchev | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 06/09/2016 | Vitosha Bistritsa | Pirin Gotse Delchev | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/07/2015 | Minyor Pernik | Vitosha Bistritsa | Chuyển nhượng tự do | — |
| 19/01/2015 | AZAL PFK Baku | Minyor Pernik | Chuyển nhượng tự do | — |
| 24/07/2014 | AO Chania | AZAL PFK Baku | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 31/08/2013 | Litex Lovech | AO Chania | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/01/2012 | CSKA Sofia | Litex Lovech | Chuyển nhượng tự do Free | — |
| 01/12/2011 | Etropole | CSKA Sofia | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2011 | CSKA Sofia | Etropole | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | CSKA Sofia II | CSKA Sofia | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/07/2009 | CSKA Sofia U19 | CSKA Sofia II | Chuyển nhượng tự do | — |