
Tomi·Kostadinov
Tiền vệBUL
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Tomi·Kostadinov là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/02/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/08/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/01/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/09/2022 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2023 | Free Player | Vihren Sandanski | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2022 | Vitosha Bistritsa | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2021 | Sportist Svoge | Vitosha Bistritsa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Free Player | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | AO Chalkis | Panthiraikos AO | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2017 | Bregalnica Stip | AO Chalkis | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2017 | Pirin Gotse Delchev | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/09/2016 | Vitosha Bistritsa | Pirin Gotse Delchev | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2015 | Minyor Pernik | Vitosha Bistritsa | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | AZAL PFK Baku | Minyor Pernik | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | AO Chania | AZAL PFK Baku | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2013 | Litex Lovech | AO Chania | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2012 | CSKA Sofia | Litex Lovech | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/12/2011 | Etropole | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 01/07/2011 | CSKA Sofia | Etropole | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | CSKA Sofia II | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | CSKA Sofia U19 | CSKA Sofia II | Chuyển nhượng | — |