
Tomi Jurić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/09/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/03/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/04/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/04/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.