Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomi Jurić

HSK Zrinjski MostarTiền đạoAUS
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tomi Jurić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—301700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomi Jurić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Valur ReykjavikH 2-23100000—0——6,50
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Valur ReykjavikB 0-1600000—0——6,60
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-211001002/402/2—6,20
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-11000001/201/1—6,53
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingB 3-51300000—0——6,30
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201120150 nghìn €
28/02/201220300 nghìn €
29/09/201221250 nghìn €
14/01/201422400 nghìn €
03/01/201523500 nghìn €
02/03/201523750 nghìn €
04/02/201624750 nghìn €
15/07/201624750 nghìn €
19/12/201625750 nghìn €
13/04/2017251,2 triệu €
11/07/2017251,2 triệu €
28/09/2017261,8 triệu €
07/01/2018261,8 triệu €
23/04/2018262,5 triệu €
11/07/2018262,0 triệu €
20/01/2019271,0 triệu €
14/04/2019271,0 triệu €
03/06/2019271,0 triệu €
01/02/2020281,0 triệu €
08/03/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
29/03/202129500 nghìn €
30/09/202130500 nghìn €
05/05/202230450 nghìn €
04/04/202331300 nghìn €
24/10/202332250 nghìn €
28/05/202432225 nghìn €
10/12/202433200 nghìn €
26/05/202533200 nghìn €
09/12/202534150 nghìn €
03/03/202634100 nghìn €
31/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com