
Tomi Jurić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/09/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/03/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/04/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/04/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.