Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomer Yosefi

Beitar JerusalemTiền vệISR
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tomer Yosefi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7646200411284%49%207,00
Israel Ligat Al Toto Cup2026—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/173 (84%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/28 (32%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomer Yosefi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 0-060002107/702/8—6,56
12/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 4-0630010332/3423/7—7,20
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-1760140320/2726/12—7,33
16/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 3-1680210827/3012/5—8,60
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 1-0890111218/2826/12V6,77
04/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3310000112/1525/9V5,79
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 1-4750020130/3237/10—6,74
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaT 2-1540021216/22310/15V6,76
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaB 1-28002016/700/1—6,19
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK LarnacaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201920300 nghìn €
27/12/201920250 nghìn €
06/07/202021250 nghìn €
25/12/202021300 nghìn €
28/05/202122300 nghìn €
30/12/202122300 nghìn €
03/06/202223350 nghìn €
19/12/202223350 nghìn €
28/05/202324400 nghìn €
21/12/202324600 nghìn €
16/06/2024251,0 triệu €
29/12/202425700 nghìn €
09/06/202526600 nghìn €
17/12/202526600 nghìn €
01/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Polissya ZhytomyrBeitar JerusalemChuyển nhượng—
31/12/2024Hapoel Beer ShevaPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2024Hapoel HaifaHapoel Beer ShevaCho mượn—
02/07/2023Hapoel Beer ShevaHapoel HaifaChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
29/06/2023Hapoel HaifaHapoel Beer ShevaCho mượn—
04/01/2023Hapoel Beer ShevaHapoel HaifaChuyển nhượng—
09/01/2019Hapoel Beer Sheva U19Hapoel Beer ShevaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy66
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com