
Tomer Yosefi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 462 | 0 | 0 | 4 | 11 | 2 | 84% | 49% | 2 | 0 | 7,00 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/173 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 2/8 | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/34 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 20/27 | 2 | 6/12 | — | 7,33 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 68 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 8,60 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 18/28 | 2 | 6/12 | V | 6,77 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 5/9 | V | 5,79 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/32 | 3 | 7/10 | — | 6,74 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/22 | 3 | 10/15 | V | 6,76 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Polissya Zhytomyr | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Hapoel Beer Sheva | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Hapoel Beer Sheva U19 | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy66
- Sức mạnh39
- Thể lực37