Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomer Litvinov

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Tomer Litvinov là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Yehuda Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—1010900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201921150 nghìn €
06/07/202022150 nghìn €
25/12/202022150 nghìn €
28/05/202123150 nghìn €
30/12/202123150 nghìn €
03/06/202224150 nghìn €
19/12/202224150 nghìn €
28/05/202325150 nghìn €
21/12/202325150 nghìn €
16/06/202426150 nghìn €
29/12/202426125 nghìn €
12/06/202527125 nghìn €
29/12/202527125 nghìn €
28/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Maccabi NetanyaBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
31/01/2026Hapoel AkkoMaccabi NetanyaCho mượn—
30/06/2025Maccabi NetanyaHapoel AkkoChuyển nhượng—
29/06/2025Maccabi Petah Tikva FCMaccabi NetanyaCho mượn—
30/06/2024Maccabi NetanyaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2024Hapoel Nof HaGalilMaccabi NetanyaCho mượn—
30/06/2023Maccabi NetanyaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
29/06/2023Ironi TiberiasMaccabi NetanyaCho mượn—
30/06/2022Maccabi NetanyaIroni TiberiasChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel Umm Al FahmMaccabi NetanyaCho mượn—
30/06/2019Maccabi NetanyaHapoel Umm Al FahmChuyển nhượng—
29/06/2019Hapoel Robi Shapira HaifaMaccabi NetanyaCho mượn—
08/09/2018Maccabi NetanyaHapoel Robi Shapira HaifaChuyển nhượng—
29/06/2018Hapoel Bikat haYardenMaccabi NetanyaCho mượn—
04/09/2017Maccabi NetanyaHapoel Bikat haYardenChuyển nhượng—
30/06/2017Maccabi Netanya U19Maccabi NetanyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com